ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
I heard
Nghe thấy âm thanh qua tai.
Identifying sounds through the ears
通过耳朵识别声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được thông báo hoặc biết về điều gì đó
To be notified or informed about something
得知某事
Nghe để hiểu hoặc ghi nhớ một cách chăm chú
Pay close attention by listening regularly
要经常保持专注的倾听