Bản dịch của từ I heard trong tiếng Việt

I heard

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I heard(Verb)

ˈaɪ hˈɜːd
ˈaɪ ˈhɪrd
01

Nghe âm thanh qua tai

Recognizing sounds through the ears

通过耳朵听到声音

Ví dụ
02

Được thông báo hoặc biết về điều gì đó

To be informed about or aware of something

收到通知或获悉某事

Ví dụ
03

Nghe chăm chú thường xuyên

Listening attentively on a regular basis

经常专注地用心倾听

Ví dụ