Bản dịch của từ Ice cream machine trong tiếng Việt

Ice cream machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice cream machine(Noun)

ˈaɪs kɹˈim məʃˈin
ˈaɪs kɹˈim məʃˈin
01

Thiết bị khuấy và làm đông kem để sản xuất kem.

A device that churns and freezes cream to produce ice cream.

用于制作冰淇淋的搅拌和冷冻设备

Ví dụ
02

Máy dùng để làm kem.

A machine used for making ice cream.

一台用来制作冰淇淋的机器

Ví dụ