Bản dịch của từ Ice rock trong tiếng Việt

Ice rock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice rock(Noun)

ˈʌɪs rɒk
ˈʌɪs rɒk
01

Một khối băng (tự nhiên); một tảng băng trôi.

A (natural) block of ice; an iceberg.

Ví dụ