icelandic
AdjectiveNoun
icelandic (Adjective)
/aɪslˈændɪk/
/aɪslˈændɪk/
AI
Ví dụ
Văn hóa Iceland rất phong phú với nhiều truyền thống và huyền thoại.Icelandic culture is rich in traditions and folklore.
Nhiều người không nói tiếng Iceland ngoài Iceland.Many people do not speak Icelandic outside of Iceland.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
icelandic (Noun)
/aɪslˈændɪk/
/aɪslˈændɪk/
AI
Nghĩa 01
Tiếng Iceland — ngôn ngữ được nói ở Iceland.
the language of Iceland.
Ví dụ
Tiếng Icelandic được dạy ở nhiều trường học trên khắp Iceland.Icelandic is taught in many schools across Iceland.
Nhiều người không nói tiếng Icelandic một cách lưu loát.Many people do not speak Icelandic fluently.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Icelandic là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Bắc Germanic, chủ yếu được nói ở Iceland. Ngôn ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Norse cổ và vẫn giữ nhiều đặc điểm ngữ âm, ngữ pháp sơ khai. Icelandic được phân loại là ngôn ngữ có hệ thống bảo tồn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phức tạp. So với tiếng Anh, Icelandic có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và cú pháp, với các danh từ và động từ bị biến đổi theo cách thức phức tạp hơn.