Bản dịch của từ Ideate trong tiếng Việt

Ideate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ideate(Verb)

ˈɑɪdiˌeit
ˈɑɪdiˌeit
01

Hình thành ý tưởng; tưởng tượng hoặc nghĩ ra một ý tưởng mới.

Form an idea of; imagine or conceive.

形成想法; 想象或构思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ