ideate
Verb
ideate (Verb)
/ˈɑɪdiˌeit/
/ˈɑɪdiˌeit/
AI
Ví dụ
Học sinh tưởng tượng giải pháp cho vấn đề cộng đồng trong các dự án xã hội.Students ideate solutions for community issues in social projects.
Trong các phiên tư duy sáng tạo, họ tưởng tượng cách giúp đỡ người khác.During brainstorming sessions, they ideate creative ways to help others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ideate" có nguồn gốc từ động từ "idea", nghĩa là "hình thành ý tưởng". Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "ideate" đề cập đến quá trình phát triển và hình thành ý tưởng mới. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế và đổi mới sáng tạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cấu trúc. Tuy nhiên, "ideate" có thể ít phổ biến hơn ở một số vùng nói tiếng Anh Anh.