ideation
Noun
ideation (Noun)
/aɪdiˈeɪʃn/
/aɪdiˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Quá trình hình thành ý tưởng của cô ấy đã giúp tạo ra các chương trình cộng đồng mới cho thanh niên địa phương.Her ideation process helped create new community programs for local youth.
Quá trình hình thành ý tưởng trong dự án này đã không giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội.The ideation in this project did not address social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ideation là quá trình phát triển ý tưởng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực sáng tạo và kinh doanh. Từ này được hình thành từ động từ "idea", có nguồn gốc từ tiếng Latin "idea", nghĩa là ý tưởng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ideation" mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý và marketing, trong khi ở Anh, nó được thấy trong các lĩnh vực giáo dục và thiết kế.