Bản dịch của từ Idempotence trong tiếng Việt
Idempotence

Idempotence(Noun)
Tính chất của một phép toán hoặc một hàm khi lặp lại nhiều lần vẫn cho kết quả không đổi sau lần thực hiện đầu tiên. Nói cách khác, khi áp dụng nhiều lần không thay đổi kết quả so với chỉ áp dụng một lần.
The property of being idempotent idempotency.
幂等性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính chất idempotence là một khái niệm trong toán học và lý thuyết tập hợp, chỉ định rằng một phép toán nào đó khi được áp dụng nhiều lần trên cùng một đối tượng sẽ cho ra kết quả không thay đổi. Ví dụ, trong đại số, phép toán f(f(x)) = f(x) cho thấy tính chất này. Tính chất idempotence không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể được nhấn mạnh nhiều hơn trong các ngành khoa học máy tính và lý thuyết hệ thống trong bối cảnh Mỹ.
Từ "idempotence" xuất phát từ tiếng Latinh "idem" có nghĩa là "cùng một" và "potent" có nghĩa là "có sức mạnh". Khái niệm này được sử dụng trong toán học và lý thuyết tập hợp để mô tả một phép toán mà việc thực hiện lại nhiều lần không thay đổi kết quả. Được hình thành vào thế kỷ 20, "idempotence" phản ánh đặc tính quan trọng trong các hệ thống phân phối và lý thuyết trường, liên quan đến tính ổn định và khả năng phục hồi của các phép toán trong các ứng dụng thực tiễn.
Tính từ "idempotence" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường không xuất hiện, nhưng có thể gặp trong các tài liệu học thuật về toán học hoặc khoa học máy tính. Trong phần Nói và Viết, ngữ cảnh sử dụng hẹp hơn, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến lập trình hoặc lý thuyết tập hợp. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải thích các thuộc tính của hàm số trong toán học hoặc các giao thức trong hệ thống máy tính.
Tính chất idempotence là một khái niệm trong toán học và lý thuyết tập hợp, chỉ định rằng một phép toán nào đó khi được áp dụng nhiều lần trên cùng một đối tượng sẽ cho ra kết quả không thay đổi. Ví dụ, trong đại số, phép toán f(f(x)) = f(x) cho thấy tính chất này. Tính chất idempotence không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể được nhấn mạnh nhiều hơn trong các ngành khoa học máy tính và lý thuyết hệ thống trong bối cảnh Mỹ.
Từ "idempotence" xuất phát từ tiếng Latinh "idem" có nghĩa là "cùng một" và "potent" có nghĩa là "có sức mạnh". Khái niệm này được sử dụng trong toán học và lý thuyết tập hợp để mô tả một phép toán mà việc thực hiện lại nhiều lần không thay đổi kết quả. Được hình thành vào thế kỷ 20, "idempotence" phản ánh đặc tính quan trọng trong các hệ thống phân phối và lý thuyết trường, liên quan đến tính ổn định và khả năng phục hồi của các phép toán trong các ứng dụng thực tiễn.
Tính từ "idempotence" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường không xuất hiện, nhưng có thể gặp trong các tài liệu học thuật về toán học hoặc khoa học máy tính. Trong phần Nói và Viết, ngữ cảnh sử dụng hẹp hơn, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến lập trình hoặc lý thuyết tập hợp. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải thích các thuộc tính của hàm số trong toán học hoặc các giao thức trong hệ thống máy tính.
