Bản dịch của từ Idempotent trong tiếng Việt
Idempotent

Idempotent(Noun)
(Toán học / Tin học) Một phần tử idempotent là phần tử mà khi nhân (hoặc áp dụng phép toán tương ứng) với chính nó sẽ cho lại chính nó. Nói cách khác, a là idempotent khi a·a = a.
An idempotent element.
幂等元素
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Idempotent(Adjective)
Trong toán học và đại số, nói về một phần tử mà khi nhân (hoặc thực hiện phép toán) với chính nó thì giá trị không thay đổi — tức là a·a = a (hoặc phép toán tương ứng cho kết quả giống phần tử ban đầu).
Denoting an element of a set which is unchanged in value when multiplied or otherwise operated on by itself.
自幂元素
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "idempotent" xuất phát từ thuật ngữ toán học, ám chỉ một phép biến đổi mà khi áp dụng nhiều lần vẫn cho kết quả như lần đầu tiên. Ví dụ trong đại số, một phép toán là idempotent nếu a * a = a. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ lập trình, một hàm được coi là idempotent nếu việc gọi hàm đó nhiều lần không thay đổi trạng thái sau lần gọi đầu tiên. Từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như toán học và khoa học máy tính.
Từ "idempotent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "idem" nghĩa là "cùng một" và "potent" nghĩa là "mạnh". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh toán học và lý thuyết số, mô tả một phép toán mà khi thực hiện nhiều lần, kết quả sẽ không thay đổi so với việc thực hiện một lần duy nhất. Kết nối với nghĩa hiện tại, "idempotent" phản ánh tính chất của sự ổn định trong các phép toán, thể hiện khái niệm quan trọng trong cả đại số và khoa học máy tính.
Từ "idempotent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong bối cảnh khoa học máy tính và toán học, liên quan đến các phép toán mà có thể được áp dụng nhiều lần mà không thay đổi kết quả. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng trong bài giảng về lý thuyết tập hợp, lý thuyết hàm và hệ thống phân tán, thể hiện tính chất của các phép toán trong môi trường lập trình hoặc mạng.
Từ "idempotent" xuất phát từ thuật ngữ toán học, ám chỉ một phép biến đổi mà khi áp dụng nhiều lần vẫn cho kết quả như lần đầu tiên. Ví dụ trong đại số, một phép toán là idempotent nếu a * a = a. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ lập trình, một hàm được coi là idempotent nếu việc gọi hàm đó nhiều lần không thay đổi trạng thái sau lần gọi đầu tiên. Từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như toán học và khoa học máy tính.
Từ "idempotent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "idem" nghĩa là "cùng một" và "potent" nghĩa là "mạnh". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh toán học và lý thuyết số, mô tả một phép toán mà khi thực hiện nhiều lần, kết quả sẽ không thay đổi so với việc thực hiện một lần duy nhất. Kết nối với nghĩa hiện tại, "idempotent" phản ánh tính chất của sự ổn định trong các phép toán, thể hiện khái niệm quan trọng trong cả đại số và khoa học máy tính.
Từ "idempotent" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong bối cảnh khoa học máy tính và toán học, liên quan đến các phép toán mà có thể được áp dụng nhiều lần mà không thay đổi kết quả. Trong các tình huống học thuật, từ này thường được sử dụng trong bài giảng về lý thuyết tập hợp, lý thuyết hàm và hệ thống phân tán, thể hiện tính chất của các phép toán trong môi trường lập trình hoặc mạng.
