idiocy
Noun
idiocy (Noun)
/ˈɪdiəsi/
/ˈɪdiəsi/
AI
Ví dụ
Sự ngu ngốc của anh ấy đã dẫn đến thất bại của dự án cộng đồng năm ngoái.His idiocy led to the failure of the community project last year.
Sự ngu ngốc của cô ấy không phản ánh quan điểm của nhóm chúng tôi.Her idiocy does not reflect the views of our group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của idiocy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
idiocy | idiocies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Idiocy" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu suy nghĩ, khôn ngoan, hoặc sự ngu ngốc. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu thông minh trong quyết định hoặc hành động. Trong tiếng Anh Mỹ, "idiocy" giữ nguyên nghĩa và viết giống như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong văn phong, người Mỹ có thể sử dụng từ "stupidity" nhiều hơn, trong khi "idiocy" ít phổ biến hơn và thường mang tính châm biếm hoặc phê phán mạnh mẽ hơn.