Anh - Việt

Bản dịch của từ Idiomatical trong tiếng Việt

idiomatical

Adjective

idiomatical (Adjective)

/ˌɪdioʊmˈætɨkəl/
/ˌɪdioʊmˈætɨkəl/
AI

Nghĩa 01

Mang tính thành ngữ hoặc giống cách dùng trong tiếng bản ngữ; diễn đạt tự nhiên, theo thói quen nói của người bản xứ (thường chỉ cách dùng từ/cụm từ đúng với cấu trúc và sắc thái ngôn ngữ).

Idiomatic.

Ví dụ
Các cách diễn đạt thành ngữ của cô ấy khiến cuộc trò chuyện sôi nổi.Her idiomatical expressions made the conversation lively and engaging.
Bài phát biểu của anh ấy không mang tính thành ngữ, khiến nó khó hiểu.His speech was not idiomatical, making it hard to understand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh