Bản dịch của từ Iffy trong tiếng Việt
Iffy

Iffy(Adjective)
Có tính không chắc chắn, đáng ngờ hoặc khó tin; không chắc sẽ xảy ra hoặc không đáng tin cậy.
Full of uncertainty doubtful.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Iffy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả một điều gì đó không chắc chắn, mơ hồ hoặc có thể gây hoài nghi. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường chỉ một tình huống có khả năng xảy ra nhưng không đảm bảo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "iffy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác nhau nhỏ giữa hai vùng.
Từ "iffy" xuất phát từ động từ tiếng Anh "if", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "si", biểu thị sự điều kiện hoặc sự không chắc chắn. Xuất hiện lần đầu vào thập niên 1960, "iffy" đã được dùng để mô tả những điều không rõ ràng hoặc không đáng tin cậy. Kể từ đó, từ này đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh hội thoại, thể hiện tính không chắc chắn hoặc sự hoài nghi về một tình huống hay quyết định nào đó.
Từ "iffy" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Đặc biệt, từ này thường không xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc chủ đề học thuật. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "iffy" thường chỉ tình huống không chắc chắn, đáng nghi hoặc không đáng tin cậy, ví dụ như khi đánh giá một kế hoạch hoặc dự báo thời tiết. Loại từ này phù hợp hơn trong giao tiếp không chính thức hoặc các cuộc hội thoại thân mật.
"Iffy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả một điều gì đó không chắc chắn, mơ hồ hoặc có thể gây hoài nghi. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và thường chỉ một tình huống có khả năng xảy ra nhưng không đảm bảo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "iffy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác nhau nhỏ giữa hai vùng.
Từ "iffy" xuất phát từ động từ tiếng Anh "if", có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "si", biểu thị sự điều kiện hoặc sự không chắc chắn. Xuất hiện lần đầu vào thập niên 1960, "iffy" đã được dùng để mô tả những điều không rõ ràng hoặc không đáng tin cậy. Kể từ đó, từ này đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh hội thoại, thể hiện tính không chắc chắn hoặc sự hoài nghi về một tình huống hay quyết định nào đó.
Từ "iffy" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Đặc biệt, từ này thường không xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc chủ đề học thuật. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "iffy" thường chỉ tình huống không chắc chắn, đáng nghi hoặc không đáng tin cậy, ví dụ như khi đánh giá một kế hoạch hoặc dự báo thời tiết. Loại từ này phù hợp hơn trong giao tiếp không chính thức hoặc các cuộc hội thoại thân mật.
