ignitable
Adjective
ignitable (Adjective)
/ɨɡnˈɪtəbəl/
/ɨɡnˈɪtəbəl/
AI
Ví dụ
Một số vấn đề xã hội có thể bị đốt và dẫn đến biểu tình.Some social issues are ignitable and can lead to protests.
Quan trọng là giải quyết các xung đột có thể bị đốt để duy trì hòa bình.It is important to address ignitable conflicts to maintain peace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "ignitable" chỉ khả năng dễ cháy của một vật hay chất liệu. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh an toàn cháy nổ. Trong tiếng Anh, "ignitable" được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, người nói Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Tóm lại, "ignitable" mang tính chất kỹ thuật và là thuật ngữ chính thức trong các lĩnh vực liên quan đến hóa học và an toàn.