Anh - Việt
igniter
Verb
igniter (Verb)
/ɪgnˈaɪtəɹ/
/ɪgnˈaɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Nhà hoạt động đã thắp lên đam mê trong đám đông tại cuộc biểu tình hôm qua.The activist ignited passion in the crowd during the rally yesterday.
Bài phát biểu không thắp sáng sự quan tâm của các thành viên khán giả.The speech did not ignite any interest among the audience members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Igniter" là một danh từ chỉ thiết bị hoặc cơ chế được sử dụng để khởi động hoặc kích hoạt một quá trình cháy, thường gặp trong các động cơ hoặc hệ thống đốt. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "igniter" với cùng một ngữ nghĩa và cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, có thể có sự đa dạng về ứng dụng trong các ngành công nghiệp như ô tô và hàng không vũ trụ.