Bản dịch của từ Ignore your choice trong tiếng Việt
Ignore your choice
Verb Noun [U/C]

Ignore your choice(Verb)
ˈɪɡnɔː jˈɔː tʃˈɔɪs
ˈɪɡnɔr ˈjʊr ˈtʃɔɪs
02
Không xem xét hoặc cân nhắc đến
Ignore or pay no attention to
不予考虑或注意
Ví dụ
03
Ví dụ
Ignore your choice(Noun)
ˈɪɡnɔː jˈɔː tʃˈɔɪs
ˈɪɡnɔr ˈjʊr ˈtʃɔɪs
01
Hành động phớt lờ, bỏ qua
Ignore or overlook
不予考虑或重视
Ví dụ
02
Thiếu sự chú ý hoặc xem xét kỹ lưỡng
Deliberately refuse to acknowledge or ignore
缺乏关注或考虑
Ví dụ
03
Một thứ bị bỏ qua
Ignore or pay no attention to
忽略或不在意
Ví dụ
