illicitness
AdjectiveNoun
illicitness (Adjective)
/ɪlˈɪsɪtnɛs/
/ɪlˈɪsɪtnɛs/
AI
Ví dụ
Tính bất hợp pháp của việc buôn bán ma túy gây hại cho cộng đồng chúng ta mỗi ngày.The illicitness of drug trafficking harms our community every day.
Tính bất hợp pháp của hành động của họ là rõ ràng với tất cả mọi người.The illicitness of their actions was clear to everyone involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
illicitness (Noun)
/ɪlˈɪsɪtnɛs/
/ɪlˈɪsɪtnɛs/
AI
Ví dụ
Tính bất hợp pháp của buôn bán ma túy gây hại cho nhiều gia đình trong cộng đồng.The illicitness of drug trafficking harms many families in our community.
Tính bất hợp pháp của hoạt động này rất rõ ràng với các cơ quan chức năng.The illicitness of the operation was evident to the authorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Illicitness là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc làm phi pháp, trái với luật pháp hoặc quy tắc đạo đức. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hành vi vi phạm hoặc cấm đoán. Illicitness có thể tác động tiêu cực đến xã hội và cá nhân. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.