Anh - Việt

Bản dịch của từ Illicitness trong tiếng Việt

illicitness

AdjectiveNoun

illicitness (Adjective)

/ɪlˈɪsɪtnɛs/
/ɪlˈɪsɪtnɛs/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến điều gì đó bất hợp pháp, trái pháp luật hoặc không được pháp luật cho phép.

Related to something that is illicit or unlawful.

Ví dụ
Tính bất hợp pháp của việc buôn bán ma túy gây hại cho cộng đồng chúng ta mỗi ngày.The illicitness of drug trafficking harms our community every day.
Tính bất hợp pháp của hành động của họ là rõ ràng với tất cả mọi người.The illicitness of their actions was clear to everyone involved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

illicitness (Noun)

/ɪlˈɪsɪtnɛs/
/ɪlˈɪsɪtnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất trái phép, không hợp pháp; trạng thái vi phạm pháp luật hoặc bị coi là cấm.

The quality of being illicit or unlawful.

Ví dụ
Tính bất hợp pháp của buôn bán ma túy gây hại cho nhiều gia đình trong cộng đồng.The illicitness of drug trafficking harms many families in our community.
Tính bất hợp pháp của hoạt động này rất rõ ràng với các cơ quan chức năng.The illicitness of the operation was evident to the authorities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh