Bản dịch của từ Illiterate person trong tiếng Việt

Illiterate person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illiterate person(Noun)

ˌɪlˈɪtɚət pɝˈsən
ˌɪlˈɪtɚət pɝˈsən
01

Người không biết đọc biết viết; người mù chữ.

A person who is unable to read or write.

文盲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh