Bản dịch của từ Illumed trong tiếng Việt
Illumed

Illumed(Verb)
Để chiếu sáng hoặc thắp sáng.
To illuminate or light up.
Illumed(Adjective)
Được chiếu sáng hoặc thắp sáng.
Illuminated or lit up.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “illumed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “illume”, có nghĩa là chiếu sáng hoặc làm sáng. Từ này thường được sử dụng trong văn học và ngữ cảnh trang trọng, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong khi “illumed” thường xuất hiện trong tiếng Anh viết, người nói có thể sử dụng từ “illuminated” trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, nhất là ở Mỹ và Anh, để truyền đạt ý tưởng tương tự một cách tự nhiên hơn.
Từ "illumed" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "illuminare", mang ý nghĩa là "chiếu sáng" hay "làm sáng tỏ". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "in-" (trong) và động từ "luminare" (chiếu sáng). Trong lịch sử, "illumed" không chỉ ám chỉ ánh sáng vật lý mà còn mở rộng sang các khía cạnh tri thức và tinh thần, thể hiện sự khai sáng hay nhận thức. Ngày nay, "illumed" thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái được soi sáng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Từ "illumed" có tần suất sử dụng thấp trong 4 thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc hoặc viết văn học, không phải trong giao tiếp hàng ngày. "Illumed" thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học để diễn tả ánh sáng hoặc sự hiểu biết. Ngữ nghĩa kép của từ này cho phép nó được áp dụng trong các tình huống mô tả sự chiếu sáng cả về vật lý lẫn tinh thần, tuy nhiên, thời gian sử dụng của từ này không phổ biến trong các bài thi IELTS.
Họ từ
Từ “illumed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “illume”, có nghĩa là chiếu sáng hoặc làm sáng. Từ này thường được sử dụng trong văn học và ngữ cảnh trang trọng, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong khi “illumed” thường xuất hiện trong tiếng Anh viết, người nói có thể sử dụng từ “illuminated” trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, nhất là ở Mỹ và Anh, để truyền đạt ý tưởng tương tự một cách tự nhiên hơn.
Từ "illumed" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "illuminare", mang ý nghĩa là "chiếu sáng" hay "làm sáng tỏ". Cấu trúc từ này bao gồm tiền tố "in-" (trong) và động từ "luminare" (chiếu sáng). Trong lịch sử, "illumed" không chỉ ám chỉ ánh sáng vật lý mà còn mở rộng sang các khía cạnh tri thức và tinh thần, thể hiện sự khai sáng hay nhận thức. Ngày nay, "illumed" thường được sử dụng để diễn đạt trạng thái được soi sáng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Từ "illumed" có tần suất sử dụng thấp trong 4 thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc hoặc viết văn học, không phải trong giao tiếp hàng ngày. "Illumed" thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học để diễn tả ánh sáng hoặc sự hiểu biết. Ngữ nghĩa kép của từ này cho phép nó được áp dụng trong các tình huống mô tả sự chiếu sáng cả về vật lý lẫn tinh thần, tuy nhiên, thời gian sử dụng của từ này không phổ biến trong các bài thi IELTS.
