Bản dịch của từ Immediate absence trong tiếng Việt

Immediate absence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediate absence(Noun)

ɪmˈiːdɪˌeɪt ˈæbsəns
ˌɪˈmidiˌeɪt ˈæbsəns
01

Tình trạng xa cách hiện tại

Currently away from the desk

目前的不在状态

Ví dụ
02

Sự vắng mặt trong một tình huống cụ thể

Being absent in a specific situation

在特定情境中缺乏存在感

Ví dụ
03

Tình trạng vắng mặt không giải thích lý do

Absence without a valid reason

擅自缺席的情况

Ví dụ