Bản dịch của từ Imminence trong tiếng Việt
Imminence

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Imminence" (tính từ: imminent) chỉ trạng thái xảy ra trong tương lai gần hoặc sắp xảy ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện mà người ta cảm thấy sắp diễn ra, thường mang sắc thái khẩn cấp. Trong tiếng Anh, "imminent" có cùng nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Phiên âm Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi phiên âm Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Từ "imminence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "imminentia", từ động từ "imminere", có nghĩa là "đi xuống" hoặc "đến gần". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một tình huống sắp xảy ra hoặc có nguy cơ gần kề. Ý nghĩa hiện tại của từ "imminence" liên quan đến sự khẩn cấp và sự xuất hiện sắp tới của một sự kiện, thường mang hàm ý về sự lo ngại hoặc sự chuẩn bị trước cho điều gì đó có thể xảy ra.
Từ "imminence" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh mô tả các tình huống khẩn cấp hoặc dự báo sự kiện sắp xảy ra. Tần suất sử dụng từ này tương đối thấp, chủ yếu vì nó mang tính chuyên môn cao hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "imminence" thường được dùng trong lĩnh vực triết học và khoa học, để diễn tả sự gần gũi và không thể tránh khỏi của một sự kiện trong tương lai.
Họ từ
"Imminence" (tính từ: imminent) chỉ trạng thái xảy ra trong tương lai gần hoặc sắp xảy ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những sự kiện mà người ta cảm thấy sắp diễn ra, thường mang sắc thái khẩn cấp. Trong tiếng Anh, "imminent" có cùng nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Phiên âm Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi phiên âm Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Từ "imminence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "imminentia", từ động từ "imminere", có nghĩa là "đi xuống" hoặc "đến gần". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ một tình huống sắp xảy ra hoặc có nguy cơ gần kề. Ý nghĩa hiện tại của từ "imminence" liên quan đến sự khẩn cấp và sự xuất hiện sắp tới của một sự kiện, thường mang hàm ý về sự lo ngại hoặc sự chuẩn bị trước cho điều gì đó có thể xảy ra.
Từ "imminence" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh mô tả các tình huống khẩn cấp hoặc dự báo sự kiện sắp xảy ra. Tần suất sử dụng từ này tương đối thấp, chủ yếu vì nó mang tính chuyên môn cao hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "imminence" thường được dùng trong lĩnh vực triết học và khoa học, để diễn tả sự gần gũi và không thể tránh khỏi của một sự kiện trong tương lai.
