Bản dịch của từ Immured trong tiếng Việt

Immured

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immured(Verb)

ˈɪmjɚd
ˈɪmjɚd
01

Nhốt hoặc giam giữ ai đó vào một chỗ kín, không cho họ tự do ra ngoài (thường là chống ý muốn của người bị nhốt).

Enclose or confine someone against their will.

囚禁某人,不让其自由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Immured(Adjective)

ˈɪmjɚd
ˈɪmjɚd
01

Bị nhốt, bị giam giữ hoặc bị khóa kín trong một không gian, không thể ra ngoài.

Imprisoned or confined.

被囚禁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ