Bản dịch của từ Immutable trong tiếng Việt

Immutable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immutable(Adjective)

ɪmjˈutəbl
ɪmjˈutəbl
01

Không thay đổi theo thời gian; không thể bị thay đổi. Dùng để mô tả điều gì đó cố định, không biến động hoặc không thể sửa đổi.

Unchanging over time or unable to be changed.

不变的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Immutable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Immutable

Bất biến

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ