Bản dịch của từ Impacting trong tiếng Việt
Impacting

Impacting (Verb)
Social media is impacting how we communicate with each other daily.
Mạng xã hội đang ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.
Social issues are not impacting the youth's interest in politics anymore.
Các vấn đề xã hội không còn ảnh hưởng đến sự quan tâm của giới trẻ về chính trị.
Is climate change impacting our society's future and health significantly?
Biến đổi khí hậu có đang ảnh hưởng đến tương lai và sức khỏe của xã hội không?
Dạng động từ của Impacting (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Impact |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Impacted |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Impacted |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Impacts |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Impacting |
Impacting (Adjective)
Social media is impacting how we communicate with each other daily.
Mạng xã hội đang ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.
Social policies are not impacting the poverty rate in our community.
Các chính sách xã hội không ảnh hưởng đến tỷ lệ nghèo trong cộng đồng chúng ta.
Is technology impacting social interactions among young people today?
Công nghệ có đang ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của giới trẻ hôm nay không?
Họ từ
Từ "impacting" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ảnh hưởng hoặc tác động đến một điều gì đó. Phiên bản British English thường sử dụng "impact" như một danh từ hơn là một động từ, trong khi ở American English, "impact" được chấp nhận như một động từ phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại. Điều này dẫn đến sự khác biệt về cách sử dụng trong văn viết và nói. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, nghiên cứu và quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tác động.
Từ "impacting" có nguồn gốc từ động từ Latin "impingere", nghĩa là "thúc đẩy" hoặc "đan xen". Từ "impactus" xuất hiện từ thế kỷ 14 ở tiếng Pháp và tiếng Anh, mang ý nghĩa là "ảnh hưởng" hoặc "tác động". Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng, hiện nay nó không chỉ đề cập đến sự va chạm vật lý mà còn hàm chứa những tác động xã hội, tâm lý và môi trường, phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố trong thực tiễn.
Từ "impacting" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất vừa phải. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, môi trường hoặc kinh tế đến cá nhân và cộng đồng. Các tình huống phổ biến bao gồm thảo luận về các chính sách, nghiên cứu xã hội và phân tích môi trường, đặc biệt trong các bài luận và trình bày có tính chất học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



