Bản dịch của từ Impairing trong tiếng Việt
Impairing

Impairing (Verb)
Social media can impair communication skills among young people today.
Mạng xã hội có thể làm suy yếu kỹ năng giao tiếp của giới trẻ ngày nay.
Social isolation does not impair mental health; it can worsen it.
Sự cô lập xã hội không làm suy yếu sức khỏe tâm thần; nó có thể làm trầm trọng thêm.
Can poor education impair social mobility for many individuals?
Liệu giáo dục kém có thể làm suy yếu khả năng di chuyển xã hội cho nhiều cá nhân không?
Dạng động từ của Impairing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Impair |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Impaired |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Impaired |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Impairs |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Impairing |
Họ từ
Từ "impairing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "impair", có nghĩa là làm suy yếu hoặc làm hư hại một điều gì đó, đặc biệt là về mặt chức năng hoặc khả năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "impairing" không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi: trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến các lĩnh vực y tế hoặc pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được dùng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.
Từ "impairing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "imperare", có nghĩa là "làm hỏng" hoặc "khiến yếu đi". Được hình thành từ tiền tố "im-" nghĩa là "trong" và gốc từ "parare" nhằm chỉ hành động "làm sẵn" hay "chuẩn bị". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ sự suy yếu hoặc làm giảm hiệu lực của một thứ gì đó. Hiện nay, "impairing" thường được áp dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý và tâm lý để mô tả những tác động tiêu cực đến sức khỏe hoặc khả năng hoạt động.
Từ "impairing" là một từ thuộc về lĩnh vực y học, tâm lý học và môi trường, thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm hoặc làm tổn hại đến chức năng hoặc hiệu suất của một yếu tố nào đó. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện tương đối thấp, chủ yếu tập trung trong phần Reading và Writing khi thảo luận về ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đối với sức khỏe hoặc môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu, báo cáo y tế, và thảo luận về các vấn đề liên quan đến sự phát triển bền vững.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
