impairing
impairing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của impairing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | impair |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | impaired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | impaired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | impairs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | impairing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impairing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "impair", có nghĩa là làm suy yếu hoặc làm hư hại một điều gì đó, đặc biệt là về mặt chức năng hoặc khả năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "impairing" không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi: trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến các lĩnh vực y tế hoặc pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được dùng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.