Bản dịch của từ Impassioned trong tiếng Việt

Impassioned

Adjective

Impassioned (Adjective)

ɪmpˈæʃnd
ɪmpˈæʃnd
01

Tràn đầy hoặc thể hiện cảm xúc tuyệt vời.

Filled with or showing great emotion

Ví dụ

Her impassioned speech moved the audience to tears.

Bài phát biểu đầy cảm xúc của cô ấy làm khán giả rơi nước mắt.

The protesters were not impassioned enough to spark real change.

Các người biểu tình không đủ cảm xúc để kích thích sự thay đổi thực sự.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Impassioned

Không có idiom phù hợp