impassioned
Adjective
impassioned (Adjective)
/ɪmpˈæʃnd/
/ɪmpˈæʃnd/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu đầy cảm xúc của cô ấy làm khán giả rơi nước mắt.Her impassioned speech moved the audience to tears.
Các người biểu tình không đủ cảm xúc để kích thích sự thay đổi thực sự.The protesters were not impassioned enough to spark real change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impassioned" là một tính từ có nghĩa là thể hiện cảm xúc mãnh liệt hoặc nồng nhiệt. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để miêu tả những bài diễn văn, bài viết hoặc hành động đầy cảm xúc và đam mê. Dù "impassioned" được sử dụng cả trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng sự khác biệt trong phát âm có thể xuất hiện, với nhấn âm khác nhau ở hai vùng miền. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, hai phiên bản này khá tương đồng.