Anh - Việt

Bản dịch của từ Impassioned trong tiếng Việt

impassioned

Adjective

impassioned (Adjective)

/ɪmpˈæʃnd/
/ɪmpˈæʃnd/
AI

Nghĩa 01

Đầy cảm xúc mãnh liệt; thể hiện hoặc bị cuốn theo cảm xúc mạnh (ví dụ: giọng nói, bài nói hay hành động có sức truyền cảm, sôi nổi và chân thành).

Filled with or showing great emotion.

Ví dụ
Bài phát biểu đầy cảm xúc của cô ấy làm khán giả rơi nước mắt.Her impassioned speech moved the audience to tears.
Các người biểu tình không đủ cảm xúc để kích thích sự thay đổi thực sự.The protesters were not impassioned enough to spark real change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh