Bản dịch của từ Impede one another trong tiếng Việt
Impede one another
Phrase

Impede one another(Phrase)
ɪmpˈiːd wˈɐn ˈænəðɐ
ˈɪmˈpid ˈwən ˈænəðɝ
01
Cản trở sự tiến bộ hoặc hành động của nhau
Obstructing each other's progress or actions
在流程或行动中相互阻碍
Ví dụ
02
Tạo ra những rào cản trong giao tiếp hoặc hợp tác
Creating barriers in interactions or collaboration
在互动或合作中制造障碍
Ví dụ
03
Cản trở khả năng của ai đó trong việc làm gì bằng cách can thiệp vào hành động của người khác.
Interfering with someone's actions to hinder their ability to accomplish something.
这指的是通过干扰他人的行为,阻碍某人完成某件事的能力。
Ví dụ
