impendency
NounAdjective
impendency (Noun)
/ɨmpˈɛndənsi/
/ɨmpˈɛndənsi/
AI
Ví dụ
Sự sắp xảy ra của sự kiện xã hội đã làm nhiều lãnh đạo lo lắng.The impendency of the social event worried many community leaders last week.
Hiện tại không có sự sắp xảy ra của xung đột trong khu phố.There is no impendency of conflict in the neighborhood right now.
impendency (Adjective)
/ɨmpˈɛndənsi/
/ɨmpˈɛndənsi/
AI
Ví dụ
Sự sắp xảy ra của biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội vào năm 2023.The impendency of climate change affects many social policies in 2023.
Sự sắp xảy ra của bất ổn xã hội không phải là mối lo ngại của chính phủ.The impendency of social unrest is not a concern for the government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impendency" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ tình trạng hoặc hành động của việc cản trở, ngăn chặn một cái gì đó xảy ra. Đây là một từ ít phổ biến, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả những rào cản gây khó khăn cho tiến trình hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.