Anh - Việt

Bản dịch của từ Impendency trong tiếng Việt

impendency

NounAdjective

impendency (Noun)

/ɨmpˈɛndənsi/
/ɨmpˈɛndənsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng sắp xảy ra; việc gì đó đang cận kề, chuẩn bị xảy ra trong thời gian gần.

The state of being imminent or about to happen.

Ví dụ
Sự sắp xảy ra của sự kiện xã hội đã làm nhiều lãnh đạo lo lắng.The impendency of the social event worried many community leaders last week.
Hiện tại không có sự sắp xảy ra của xung đột trong khu phố.There is no impendency of conflict in the neighborhood right now.

impendency (Adjective)

/ɨmpˈɛndənsi/
/ɨmpˈɛndənsi/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tình trạng sẽ xảy ra ngay, sắp đến; tức là điều gì đó sắp xảy ra một cách cấp bách hoặc sắp xuất hiện trong thời gian rất ngắn.

About to happen imminent.

Ví dụ
Sự sắp xảy ra của biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội vào năm 2023.The impendency of climate change affects many social policies in 2023.
Sự sắp xảy ra của bất ổn xã hội không phải là mối lo ngại của chính phủ.The impendency of social unrest is not a concern for the government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh