Bản dịch của từ Impenetrable trong tiếng Việt

Impenetrable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impenetrable(Adjective)

ɪmˈpɛ.nə.trə.bəl
ɪmˈpɛ.nə.trə.bəl
01

Không thể hiểu được; khó hiểu đến mức không thể đọc/hiểu/giải thích được.

Impossible to understand.

难以理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể đi qua hoặc xâm nhập được; không thể xuyên thủng hay bước vào được.

Impossible to pass through or enter.

无法穿透的

Ví dụ

Dạng tính từ của Impenetrable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Impenetrable

Không thể xuyên qua

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ