Anh - Việt

Bản dịch của từ Impish trong tiếng Việt

impish

Adjective

impish (Adjective)

/ˈɪmpɪʃ/
/ˈɪmpɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Có khuynh hướng nghịch ngợm, hay trêu chọc một cách tinh quái và vui vẻ; làm những việc hơi láu lỉnh hoặc tinh nghịch để gây cười chứ không ác ý.

Inclined to do slightly naughty things for fun mischievous.

Ví dụ
Cậu bé tinh nghịch đã chơi khăm bạn bè trong bữa tiệc.The impish child played pranks on his friends during the party.
Cô ấy không phải là người tinh nghịch; cô ấy luôn tuân theo quy tắc.She is not an impish person; she always follows the rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh