Anh - Việt
impishly
Adverb
impishly (Adverb)
/ˈɪmpɪʃli/
/ˈɪmpɪʃli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nháy mắt một cách tinh nghịch vào máy quay trong cuộc phỏng vấn.She winked impishly at the camera during the interview.
Anh ấy không bao giờ cư xử tinh nghịch trong các cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.He never behaves impishly in serious social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impishly" là một trạng từ có nguồn gốc từ danh từ "imp", nghĩa là một sinh vật nhỏ nghịch ngợm hoặc tinh quái. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động hay thái độ trêu chọc, nghịch ngợm một cách vui vẻ và không có ác ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "impishly" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo vùng miền.