Anh - Việt

Bản dịch của từ Impishly trong tiếng Việt

impishly

Adverb

impishly (Adverb)

/ˈɪmpɪʃli/
/ˈɪmpɪʃli/
AI

Nghĩa 01

một cách tinh nghịch, nghịch ngợm hoặc láu lỉnh; làm gì đó với thái độ đùa vui, hơi phá phách nhưng không ác ý

in a mischievous playful or naughty manner.

Ví dụ
Cô ấy nháy mắt một cách tinh nghịch vào máy quay trong cuộc phỏng vấn.She winked impishly at the camera during the interview.
Anh ấy không bao giờ cư xử tinh nghịch trong các cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.He never behaves impishly in serious social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh