Bản dịch của từ Implicit theories trong tiếng Việt

Implicit theories

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implicit theories(Phrase)

ɪmplˈɪsɪt tˈiərɪz
ˌɪmˈpɫɪsɪt ˈθiɝiz
01

Những giả định về cách thức thế giới vận hành mà người ta thường coi là hiển nhiên.

Assumptions about how the world operates that are taken for granted

Ví dụ
02

Khung tư duy giúp định hình việc hiểu và giải thích.

Mental frameworks that guide understanding and interpretation

Ví dụ
03

Các lý thuyết được hiểu hoặc ngụ ý mà không được diễn đạt một cách công khai.

Theories that are understood or implied without being openly expressed

Ví dụ