Bản dịch của từ Implicitly trong tiếng Việt

Implicitly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implicitly(Adverb)

ɪmplˈɪsətli
ɪmplˈɪsɪtli
01

Một cách không được nói ra trực tiếp nhưng được hiểu ngầm; ý nghĩa hoặc thông tin được suy ra chứ không được diễn đạt rõ ràng.

In a way that is not directly expressed; implicitly understood or implied.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Implicitly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Implicitly

Ngầm

More implicitly

Ngầm

Most implicitly

Ngầm

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ