implode
Verb
implode (Verb)
/ɪmplˈoʊd/
/ɪmplˈoʊd/
AI
Ví dụ
Khủng hoảng kinh tế khiến công ty suy thoái.The economic crisis caused the company to implode.
Vụ bê bối khiến đảng chính trị suy thoái trước cuộc bầu cử.The scandal made the political party implode before the election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implode" có nghĩa là sự sụp đổ từ bên trong, thường sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc hình ảnh để mô tả sự tan rã hoặc suy sụp do áp lực nội tại. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác. Ở Anh, "implode" thường được dùng trong các chủ đề kỹ thuật và xây dựng, trong khi tại Mỹ, nó còn được dùng trong các lĩnh vực tâm lý học để chỉ sự thất bại hoặc sự tan vỡ của một cá nhân.