Anh - Việt

Bản dịch của từ Implode trong tiếng Việt

implode

Verb

implode (Verb)

/ɪmplˈoʊd/
/ɪmplˈoʊd/
AI

Nghĩa 01

Sụp đổ hoặc làm cho sụp đổ mạnh mẽ vào bên trong (thay vì nổ ra ngoài). Thường dùng để chỉ kết cấu, vật thể hoặc hệ thống bị co rúm và gãy vỡ hướng vào tâm, ví dụ: tòa nhà bị sập lõm vào bên trong.

Collapse or cause to collapse violently inwards.

Ví dụ
Khủng hoảng kinh tế khiến công ty suy thoái.The economic crisis caused the company to implode.
Vụ bê bối khiến đảng chính trị suy thoái trước cuộc bầu cử.The scandal made the political party implode before the election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh