Anh - Việt

Bản dịch của từ Imploded trong tiếng Việt

imploded

Verb

imploded (Verb)

/ɪmplˈoʊdɪd/
/ɪmplˈoʊdɪd/
AI

Nghĩa 01

Sụp đổ hoặc gây ra sự sụp đổ dữ dội vào bên trong.

Collapse or cause to collapse violently inwards.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sụp đổ sau nhiều năm bị bỏ bê và thiếu kinh phí.The community center imploded after years of neglect and poor funding.
Thành phố không mong đợi nhà hát cũ lại sụp đổ đột ngột như vậy.The city did not expect the old theater to implode so suddenly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đột ngột và hoàn toàn sụp đổ.

To fail suddenly and completely.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sụp đổ sau khi mất kinh phí năm ngoái.The community center imploded after losing funding last year.
Dự án xã hội không sụp đổ; nó đã thành công trong việc thu hút hỗ trợ.The social project did not implode; it successfully gained support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trải qua hoặc gây ra sự giảm đột ngột về kích thước hoặc thể tích.

To undergo or cause to undergo a sudden reduction in size or volume.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sụp đổ sau khi ngân sách bị cắt năm ngoái.The community center imploded after the funding was cut last year.
Chương trình xã hội không sụp đổ nhờ sự ủng hộ và quyên góp của công chúng.The social program did not implode due to public support and donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh