imploded
Verb
imploded (Verb)
/ɪmplˈoʊdɪd/
/ɪmplˈoʊdɪd/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sụp đổ sau nhiều năm bị bỏ bê và thiếu kinh phí.The community center imploded after years of neglect and poor funding.
Thành phố không mong đợi nhà hát cũ lại sụp đổ đột ngột như vậy.The city did not expect the old theater to implode so suddenly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đột ngột và hoàn toàn sụp đổ.
To fail suddenly and completely.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sụp đổ sau khi mất kinh phí năm ngoái.The community center imploded after losing funding last year.
Dự án xã hội không sụp đổ; nó đã thành công trong việc thu hút hỗ trợ.The social project did not implode; it successfully gained support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã sụp đổ sau khi ngân sách bị cắt năm ngoái.The community center imploded after the funding was cut last year.
Chương trình xã hội không sụp đổ nhờ sự ủng hộ và quyên góp của công chúng.The social program did not implode due to public support and donations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imploded" là quá khứ của động từ "implode", nghĩa là sự sụp đổ từ bên trong hoặc sự nổ tung nội tại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và văn chương để mô tả hiện tượng vật lý hoặc sự sụp đổ của một hệ thống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào văn hóa và lĩnh vực sử dụng.