Anh - Việt
import quota
Noun
import quota (Noun)
/ˈɪmpˌɔɹt kwˈoʊtə/
/ˈɪmpˌɔɹt kwˈoʊtə/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã đặt hạn ngạch nhập khẩu gạo để bảo vệ nông dân địa phương.The government set an import quota on rice to protect local farmers.
Hạn ngạch nhập khẩu không áp dụng cho rau hữu cơ từ Việt Nam.The import quota does not apply to organic vegetables from Vietnam.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Import quota" là một thuật ngữ kinh tế chỉ định mức giới hạn về số lượng hàng hóa mà một quốc gia có thể nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích của việc áp dụng hạn ngạch nhập khẩu thường nhằm bảo vệ sản xuất nội địa hoặc điều chỉnh cán cân thương mại. Thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa.