impounding
impounding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của impounding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | impound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | impounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | impounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | impounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | impounding |
impounding (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tịch thu, thu giữ hoặc giữ lại tài sản (như xe cộ, hàng hóa, động vật, tài liệu) do vi phạm luật pháp, quy định hoặc theo lệnh của cơ quan chức năng.
the action of impounding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impounding" là một động từ có nguồn gốc từ từ "impound", có nghĩa là tịch thu hoặc giữ lại một tài sản, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "impounding" thường được sử dụng để chỉ việc tịch thu phương tiện giao thông vi phạm luật giao thông. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "clamping" để chỉ việc giữ chặt xe bằng khóa khi vi phạm. Dù cách sử dụng khác nhau, ý nghĩa cốt lõi đều liên quan đến việc giữ hoặc tịch thu tài sản để đảm bảo tuân thủ quy định.