Bản dịch của từ Impounding trong tiếng Việt
Impounding

Impounding (Verb)
The authorities are impounding stray animals for public safety.
Các cơ quan đang tịch thu động vật lạc để bảo đảm an toàn công cộng.
The shelter impounds lost belongings until they are claimed by owners.
Trung tâm cứu trợ tịch thu tài sản bị mất cho đến khi chúng được chủ sở hữu đòi lại.
The police impounded the vehicle involved in the hit-and-run accident.
Cảnh sát tịch thu phương tiện tham gia vào vụ tai nạn đâm và bỏ chạy.
Dạng động từ của Impounding (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Impound |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Impounded |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Impounded |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Impounds |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Impounding |
Impounding (Noun)
Hành động tạm giữ.
The action of impounding.
The impounding of stray animals is common in many neighborhoods.
Việc giữ giữ những con vật lạc thường xuyên xảy ra ở nhiều khu phố.
The impounding of vehicles parked illegally helps maintain order in cities.
Việc giữ giữ các phương tiện đậu trái phép giúp duy trì trật tự trong thành phố.
The impounding of items left unattended is a safety measure at events.
Việc giữ giữ những vật dụng bị bỏ quên là biện pháp an toàn tại các sự kiện.
Họ từ
Từ "impounding" là một động từ có nguồn gốc từ từ "impound", có nghĩa là tịch thu hoặc giữ lại một tài sản, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "impounding" thường được sử dụng để chỉ việc tịch thu phương tiện giao thông vi phạm luật giao thông. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "clamping" để chỉ việc giữ chặt xe bằng khóa khi vi phạm. Dù cách sử dụng khác nhau, ý nghĩa cốt lõi đều liên quan đến việc giữ hoặc tịch thu tài sản để đảm bảo tuân thủ quy định.
Từ "impounding" xuất phát từ động từ tiếng Latinh "imponere", có nghĩa là "đặt vào" hay "đưa vào". Trong tiếng Anh, “impound” ban đầu được sử dụng để chỉ hành động đưa thứ gì đó vào một không gian bị giới hạn hoặc nội khu. Qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã được mở rộng để chỉ hành động tạm giữ tài sản, thường là trong bối cảnh pháp lý, phản ánh sự kiểm soát và quản lý từ phía cơ quan có thẩm quyền. Sự phát triển này kết nối chặt chẽ với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "impounding" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề giao thông và pháp luật. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các biện pháp pháp lý đối với tài sản hoặc phương tiện vi phạm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "impounding" thường được áp dụng trong các tình huống liên quan đến việc tạm giữ tài sản bởi cơ quan chức năng nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.