Bản dịch của từ Impregnable trong tiếng Việt

Impregnable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impregnable(Adjective)

ɪmpɹˈɛgnəbl
ɪmpɹˈɛgnəbl
01

Mô tả một vị trí kiên cố, chắc chắn đến mức không thể bị chiếm lấy hoặc đột nhập được.

Of a fortified position unable to be captured or broken into.

坚不可摧的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Impregnable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Impregnable

Không thể xâm nhập

More impregnable

Bất khả xâm phạm hơn

Most impregnable

Bất khả xâm phạm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ