Bản dịch của từ Imprisoning trong tiếng Việt

Imprisoning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprisoning(Verb)

ɪmpɹˈɪzənɪŋ
ɪmpɹˈɪzənɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “imprison” — diễn tả hành động nhốt, giam giữ ai đó trong tù hoặc nơi giam; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là làm mất tự do, hạn chế tự do của ai.

Present participle and gerund of imprison.

监禁;限制自由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Imprisoning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Imprison

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Imprisoned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Imprisoned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Imprisons

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Imprisoning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ