imprisoning
Verb
imprisoning (Verb)
/ɪmprˈɪzənɪŋ/
/ˈɪmprɪsənɪŋ/
AI
Ví dụ
Chính quyền đó đang giam giữ những người biểu tình ôn hòa sau cuộc tuần hành về nhà ở năm 2023.The regime is imprisoning peaceful protesters after the 2023 housing march.
Cảnh sát Canada không bỏ tù trẻ vị thành niên vì phê bình chính sách trên mạng một cách ôn hòa.Police are not imprisoning minors for peaceful online criticism in Canada.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imprisoning" là dạng phân từ hiện tại của động từ "imprison", có nghĩa là giam giữ hoặc nhốt một ai đó trong tù. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động giam giữ về mặt pháp luật. Trong tiếng Anh Anh, cách dùng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến các tình huống liên quan đến quyền con người và sự tự do. Phiên âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng thường không có sự khác biệt đáng kể.