Bản dịch của từ Impromptu assortment trong tiếng Việt

Impromptu assortment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impromptu assortment(Phrase)

ɪmprˈɒmptjuː ɐsˈɔːtmənt
ˌɪmˈprɑmptu əˈsɔrtmənt
01

Được thực hiện một cách tự nhiên, không có kế hoạch hay tập dượt trước

Performing without prior planning or practice.

没有事先规划或练习就直接去做。

Ví dụ
02

Tự phát tạo ra một cách spontané

Spontaneous, created in a spontaneous manner

即兴创作

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập hoặc một loạt các mục hoặc yếu tố

A collection or a variety of items or elements

一组或多样的物品或元素

Ví dụ