improvident
improvident (Adjective)
Nghĩa 01
Không biết lo xa hoặc không suy nghĩ thận trọng về tương lai; tiêu tiền phung phí, thiếu tính toán.
Not having or showing foresight; spendthrift or thoughtless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của improvident (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
improvident không hiển nhiên | more improvident không hiển nhiên hơn | most improvident không hiển nhiên nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improvident" dùng để chỉ hành vi thiếu suy nghĩ trước những nhu cầu hoặc chi phí trong tương lai, dẫn đến sự thiếu chuẩn bị tài chính hoặc không có kế hoạch cho những tình huống khó khăn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "improvidens" bao gồm tiền tố "im-" (không) và "providens" (chuẩn bị, lo lắng). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự trong văn viết và văn nói.