Bản dịch của từ Improvident trong tiếng Việt
Improvident

Improvident (Adjective)
Không biết lo xa hoặc không suy nghĩ thận trọng về tương lai; tiêu tiền phung phí, thiếu tính toán.
Not having or showing foresight; spendthrift or thoughtless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "improvident" dùng để chỉ hành vi thiếu suy nghĩ trước những nhu cầu hoặc chi phí trong tương lai, dẫn đến sự thiếu chuẩn bị tài chính hoặc không có kế hoạch cho những tình huống khó khăn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "improvidens" bao gồm tiền tố "im-" (không) và "providens" (chuẩn bị, lo lắng). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự trong văn viết và văn nói.
Họ từ
Từ "improvident" dùng để chỉ hành vi thiếu suy nghĩ trước những nhu cầu hoặc chi phí trong tương lai, dẫn đến sự thiếu chuẩn bị tài chính hoặc không có kế hoạch cho những tình huống khó khăn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "improvidens" bao gồm tiền tố "im-" (không) và "providens" (chuẩn bị, lo lắng). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự trong văn viết và văn nói.
