Anh - Việt
spendthrift
Noun
spendthrift (Noun)
/spˈɛndɵɹɪft/
/spˈɛndɵɹɪft/
AI
Nghĩa 01
Người tiêu tiền hoang phí, tiêu xài phung phí và thiếu trách nhiệm với tiền bạc.
A person who spends money in an extravagant irresponsible way.
Ví dụ
Tom được biết đến là người phung phí, luôn mua những thứ đắt tiền.Tom is known as a spendthrift, always buying expensive things.
Trong vòng xã hội, danh tiếng của Mary là người phung phí lan rộng nhanh chóng.In the social circle, Mary's reputation as a spendthrift spread quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spendthrift" chỉ người tiêu xài hoang phí, không biết tiết kiệm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 16, kết hợp giữa "spend" (chi tiêu) và "thrift" (tiết kiệm). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Cả hai biến thể đều mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người không quản lý tài chính một cách khôn ngoan.