impulsiveness
Noun
impulsiveness (Noun)
/ɪmpˈʌlsɪvnɛs/
/ɪmpˈʌlsɪvnɛs/
AI
Nghĩa 01
Tính cách hoặc xu hướng hành động theo cảm xúc, theo lúc bốc đồng, thiếu suy nghĩ kỹ trước khi làm.
the quality of being impulsive.
Ví dụ
Tính cảm tính có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định vội vã trong các tình huống xã hội.Impulsiveness can lead to making hasty decisions in social situations.
Quan trọng phải kiểm soát tính cảm tính khi tương tác với người khác trong xã hội.It's important to control impulsiveness when interacting with others in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính bốc đồng (impulsiveness) chỉ hành động hoặc phản ứng một cách nhanh chóng, không suy nghĩ thấu đáo trước khi thực hiện. Thuật ngữ này thường liên quan đến hành vi không kiểm soát, có thể dẫn đến quyết định sai lầm. Trong tiếng Anh, "impulsiveness" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, phản ánh sự đa dạng trong văn hóa và phương ngữ.