Bản dịch của từ Impulsiveness trong tiếng Việt

Impulsiveness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impulsiveness(Noun)

ɪmpˈʌlsɪvnɛs
ɪmpˈʌlsɪvnɛs
01

Tính cách hoặc xu hướng hành động theo cảm xúc, theo lúc bốc đồng, thiếu suy nghĩ kỹ trước khi làm.

The quality of being impulsive.

冲动的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Impulsiveness(Adjective)

ɪmpˈʌlsɪvnɛs
ɪmpˈʌlsɪvnɛs
01

Có xu hướng hành động bộc phát, không suy nghĩ kỹ trước khi làm; hay làm việc theo cảm xúc nhất thời

Having or showing impulsive behavior.

冲动的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ