impureness
impureness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất không tinh khiết; trạng thái có tạp chất, không thuần khiết hoặc có chất gây bẩn/ô nhiễm.
The quality of not being pure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
impureness (Adjective)
Nghĩa 01
Không tinh khiết; bị nhiễm tạp chất hoặc chất bẩn, không sạch hoàn toàn.
Not pure contaminated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impureness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng không thuần khiết, thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc khái niệm chứa tạp chất hoặc không đạt tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, "impurity" thường phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.