Anh - Việt

Bản dịch của từ Impureness trong tiếng Việt

impureness

NounAdjective

impureness (Noun)

/ɪmpjˈʊɹnɛs/
/ɪmpjˈʊɹnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không tinh khiết; trạng thái có tạp chất, không thuần khiết hoặc có chất gây bẩn/ô nhiễm.

The quality of not being pure.

Ví dụ
Sự không tinh khiết của nước đã gây ra vấn đề sức khỏe cho cộng đồng.The impureness of the water caused health issues in the community.
Thành phố không chấp nhận sự không tinh khiết của chất lượng không khí.The city does not tolerate the impureness of its air quality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

impureness (Adjective)

/ɪmpjˈʊɹnɛs/
/ɪmpjˈʊɹnɛs/
AI

Nghĩa 01

Không tinh khiết; bị nhiễm tạp chất hoặc chất bẩn, không sạch hoàn toàn.

Not pure contaminated.

Ví dụ
Sự không tinh khiết của nước ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Flint, Michigan.The impureness of the water affects many families in Flint, Michigan.
Chất lượng không khí của thành phố không bị ảnh hưởng bởi sự không tinh khiết từ các nhà máy.The city's air quality is not affected by impureness from factories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh