Bản dịch của từ In a changing environment trong tiếng Việt

In a changing environment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a changing environment(Phrase)

ˈɪn ˈɑː tʃˈeɪndʒɪŋ ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɪn ˈɑ ˈtʃeɪndʒɪŋ ɑnˈvaɪrənmənt
01

Một tình hình luôn luôn thay đổi hoặc phát triển

A situation is always changing or evolving.

一个不断变化发展的局势

Ví dụ
02

Một hệ sinh thái mà các biến số và điều kiện không cố định

An ecosystem where variables and conditions are constantly changing.

一个变量和条件不断变化的生态系统

Ví dụ
03

Một bối cảnh trong đó các hoàn cảnh hoặc ảnh hưởng thường xuyên có sự thay đổi

A setting where circumstances or factors are often adjusted.

这是一个经常调整环境或条件的场景。

Ví dụ