Bản dịch của từ In a changing environment trong tiếng Việt
In a changing environment
Phrase

In a changing environment(Phrase)
ˈɪn ˈɑː tʃˈeɪndʒɪŋ ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɪn ˈɑ ˈtʃeɪndʒɪŋ ɑnˈvaɪrənmənt
Ví dụ
02
Một hệ sinh thái mà các biến số và điều kiện không cố định
An ecosystem where variables and conditions are constantly changing.
一个变量和条件不断变化的生态系统
Ví dụ
03
Một bối cảnh trong đó các hoàn cảnh hoặc ảnh hưởng thường xuyên có sự thay đổi
A setting where circumstances or factors are often adjusted.
这是一个经常调整环境或条件的场景。
Ví dụ
