Bản dịch của từ In a long time trong tiếng Việt
In a long time
Phrase

In a long time(Phrase)
ˈɪn ˈɑː lˈɒŋ tˈaɪm
ˈɪn ˈɑ ˈɫɔŋ ˈtaɪm
Ví dụ
02
Sau một thời gian dài trôi qua
It's been a long time since then, following many periods that have passed.
经过漫长的时间后
Ví dụ
