Bản dịch của từ In a small place trong tiếng Việt

In a small place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a small place(Phrase)

ˈɪn ˈɑː smˈɔːl plˈeɪs
ˈɪn ˈɑ ˈsmɔɫ ˈpɫeɪs
01

Trong một khu vực hạn chế hoặc có giới hạn

In a confined or restricted area

在一个狭窄或受到限制的区域

Ví dụ
02

Nằm lọt trong một không gian hẹp

Located in a tight space

处在狭小的空间中

Ví dụ
03

Nằm trong một môi trường hạn chế

Living in a restrictive environment.

身处一个受限的环境中

Ví dụ