Bản dịch của từ In addition trong tiếng Việt
In addition

In addition(Adverb)
Thêm vào đó; dùng để giới thiệu thông tin bổ sung hoặc một điều nữa ngoài những gì đã nêu
Using in addition.
In addition(Phrase)
Dùng để thêm một ý nữa; nói thêm một điều bổ sung vào những gì đã nói trước đó.
As an additional point.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'in addition' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chỉ sự bổ sung thông tin hoặc ý kiến. Nó thường xuất hiện trong văn viết và nói, nhằm kết nối các ý tưởng trong một câu hoặc giữa các câu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, 'in addition' được ưa chuộng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi các cụm từ tương tự như 'also' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn".
Thuật ngữ "in addition" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, bắt nguồn từ cụm từ "in aditionem", với "in" có nghĩa là "trong" và "aditio" nghĩa là "thêm vào". Những từ này phản ánh bản chất của việc bổ sung hoặc gia tăng một yếu tố nào đó. Qua thời gian, cụm từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc bổ sung thông tin hoặc ý tưởng, giữ vai trò quan trọng trong việc làm rõ và mở rộng nội dung trong văn bản và diễn thuyết.
Cụm từ "in addition" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, cụm từ này được sử dụng để bổ sung thông tin, thường liên quan đến việc mở rộng ý tưởng trong các đoạn văn. Trong phần Viết và Nói, nó giúp tạo liên kết logic giữa các luận điểm. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "in addition" thường được sử dụng trong bài báo, thuyết trình và văn bản học thuật nhằm trình bày thông tin bổ sung một cách rõ ràng và mạch lạc.
"Cụm từ 'in addition' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để chỉ sự bổ sung thông tin hoặc ý kiến. Nó thường xuất hiện trong văn viết và nói, nhằm kết nối các ý tưởng trong một câu hoặc giữa các câu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, 'in addition' được ưa chuộng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi các cụm từ tương tự như 'also' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn".
Thuật ngữ "in addition" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, bắt nguồn từ cụm từ "in aditionem", với "in" có nghĩa là "trong" và "aditio" nghĩa là "thêm vào". Những từ này phản ánh bản chất của việc bổ sung hoặc gia tăng một yếu tố nào đó. Qua thời gian, cụm từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc bổ sung thông tin hoặc ý tưởng, giữ vai trò quan trọng trong việc làm rõ và mở rộng nội dung trong văn bản và diễn thuyết.
Cụm từ "in addition" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, cụm từ này được sử dụng để bổ sung thông tin, thường liên quan đến việc mở rộng ý tưởng trong các đoạn văn. Trong phần Viết và Nói, nó giúp tạo liên kết logic giữa các luận điểm. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "in addition" thường được sử dụng trong bài báo, thuyết trình và văn bản học thuật nhằm trình bày thông tin bổ sung một cách rõ ràng và mạch lạc.
