Bản dịch của từ In-an-instance trong tiếng Việt

In-an-instance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-an-instance(Phrase)

ˈɪndənəstəns
ˈɪndənəstəns
01

Trong một ví dụ hoặc một trường hợp cụ thể của điều gì đó.

In an example or occurrence of something.

在某个例子或情况中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh