Bản dịch của từ In attendance trong tiếng Việt

In attendance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In attendance(Phrase)

ɨn ətˈɛndəns
ɨn ətˈɛndəns
01

Có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp; tham dự.

Present at an event or meeting.

出席活动或会议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh