Bản dịch của từ In-bloom trong tiếng Việt

In-bloom

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-bloom(Adjective)

ˈɪndlˌum
ˈɪndlˌum
01

Đang trong trạng thái nở hoa, đang ra hoa hoặc đang ở giai đoạn có nhiều hoa.

In a state of flowering or producing flowers.

开花的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In-bloom(Adverb)

ˈɪndlˌum
ˈɪndlˌum
01

Đang nở hoa; ở trạng thái có hoa hoặc đang ra hoa.

In a state of flowering or producing flowers.

开花的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh