Bản dịch của từ In doubt trong tiếng Việt

In doubt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In doubt(Phrase)

ɨn dˈaʊt
ɨn dˈaʊt
01

Không chắc chắn hoặc hoài nghi về điều gì đó; cảm thấy phân vân, không biết có nên tin hoặc quyết định thế nào

Unsure or uncertain about something.

不确定或怀疑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh